tài hóa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiền tài, của cải: "Tài hóa" là một từ cũ, dùng để chỉ tiền bạc, tài sản và của cải vật chất nói chung.
- Vật chất, tài sản hữu hình: Từ này thường nhấn mạnh đến khía cạnh vật chất, hữu hình của sự giàu có.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tài hóa lưu thông. (Tiền bạc, của cải được lưu thông.)
- Việc quản lý tài hóa của quốc gia là rất quan trọng. (Việc quản lý tài sản, của cải của quốc gia là rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tài hóa thu nhân tâm": Dùng của cải vật chất để thu phục lòng người.
- Kẻ ấy muốn dùng tài hóa thu nhân tâm, nhưng không phải lúc nào cũng thành công. (Kẻ ấy muốn dùng của cải để thu phục lòng người, nhưng không phải lúc nào cũng thành công.)
Biến thể và từ gần giống
- Tài sản (danh từ): của cải, vật chất thuộc quyền sở hữu. (Từ hiện đại, phổ biến hơn "tài hóa").
- Của cải (danh từ): tài sản, vật chất nói chung.
- Vật chất (danh từ): những thứ tồn tại hữu hình, có thể cân, đo, đong, đếm được.
Từ đồng nghĩa
- Tài vật: của cải, vật chất.
- Tiền của: tiền bạc và của cải.
Lưu ý
- "Tài hóa" là một từ Hán Việt cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh ngày nay, người ta thường dùng các từ như "tài sản", "của cải" hoặc "vật chất" thay thế. Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc các văn bản cổ.
- Tiền tài của cải (cũ): Tài hóa lưu thông.